Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
HAPENE
HAPENE
83.6Points72.9
39.2Rebounds36.4
17.9Assists16.2
6.9Steals8.3
3.1Blocks2.4
11.8Turnovers15.8
63Field Goals Attempted62.6
46%Field Goal Percentage44%
26.7Three Pointers Attempted21.9
36%Three Point Percentage31%
21.4Free Throws Attempted18.9
75%Free Throw Percentage62%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 19 | 14 | 5 | 1683-1541 | 142 | 33 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 18 | 4 | 14 | 1384-1531 | -147 | 22 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
HAPENE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





