Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
13
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
HTAHGE
HTAHGE
87.5Points68.4
35.4Rebounds36.3
19.8Assists14.4
8.3Steals6.8
1.9Blocks1.7
11.2Turnovers15.3
64.5Field Goals Attempted60
50%Field Goal Percentage42%
25.2Three Pointers Attempted23.6
36%Three Point Percentage30%
20Free Throws Attempted17.6
71%Free Throw Percentage65%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 3 | 1933-1644 | 289 | 39 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 19 | 4 | 15 | 1390-1614 | -224 | 23 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
HTAHGE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





