Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
12
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
MACRIS
MACRIS
77Points76.6
35Rebounds33.6
16.4Assists16.6
7.3Steals9.3
2Blocks1.3
13.8Turnovers11.7
63.8Field Goals Attempted65.5
43%Field Goal Percentage44%
23.1Three Pointers Attempted24.5
34%Three Point Percentage29%
18.6Free Throws Attempted15.7
77%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 20 | 8 | 12 | 1619-1662 | -43 | 28 | TTBBT |
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
MACRIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





