Ngày thi đấu 13
|
11
Tháng 1,2026
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
18
81
91
20
23
22
26
14
19
25
23
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

IRG

HTA
82.9Points87.5
38.8Rebounds35.4
18.6Assists19.8
6.2Steals8.3
2.5Blocks1.9
14.2Turnovers11.2
66.9Field Goals Attempted64.5
45%Field Goal Percentage50%
24.6Three Pointers Attempted25.2
35%Three Point Percentage36%
19.4Free Throws Attempted20
70%Free Throw Percentage71%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
9
Ironi Ramat Gan
207131658-1718-6027

Sô trận đã đấu - 10 |  từ {năm}

IRG

HTA
Đã thắng
Đã thắng
2(20‏%)
8(80‏%)
Chiến thắng lớn nhất
794
Total Points
893
79,4
Số điểm trung bình
89,3