Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
IRGHTA
IRGHTA
82.9Points87.5
38.8Rebounds35.4
18.6Assists19.8
6.2Steals8.3
2.5Blocks1.9
14.2Turnovers11.2
66.9Field Goals Attempted64.5
45%Field Goal Percentage50%
24.6Three Pointers Attempted25.2
35%Three Point Percentage36%
19.4Free Throws Attempted20
70%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 3 | 1933-1644 | 289 | 39 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 20 | 7 | 13 | 1658-1718 | -60 | 27 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
IRGHTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





