Ngày thi đấu 14
|
18
Tháng 1,2026
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
5
27
Số lần phạm lỗi
22
87
99
19
16
24
23
17
14
20
27
7
19
Đội
1
2
3
4
HPh

Thống Kê Mùa Giải

RIS

IRG
76.3Points83.3
34Rebounds38.7
16.4Assists18.9
9.3Steals6.3
1.4Blocks2.6
12Turnovers13.6
65Field Goals Attempted67.3
44%Field Goal Percentage45%
24.1Three Pointers Attempted24.7
29%Three Point Percentage35%
16.3Free Throws Attempted19.4
73%Free Throw Percentage70%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
8
Ironi Ramat Gan
197121582-1641-5926
9
Maccabi Rishon LeZion
197121532-1578-4626

Sô trận đã đấu - 5 |  từ {năm}

RIS

IRG
Đã thắng
Đã thắng
1(20‏%)
4(80‏%)
Chiến thắng lớn nhất
383
Total Points
429
76,6
Số điểm trung bình
85,8