Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
27
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
RISIRG
RISIRG
76.3Points83.3
34Rebounds38.7
16.4Assists18.9
9.3Steals6.3
1.4Blocks2.6
12Turnovers13.6
65Field Goals Attempted67.3
44%Field Goal Percentage45%
24.1Three Pointers Attempted24.7
29%Three Point Percentage35%
16.3Free Throws Attempted19.4
73%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 19 | 7 | 12 | 1582-1641 | -59 | 26 | BBBBT |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 19 | 7 | 12 | 1532-1578 | -46 | 26 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
RISIRG
Đã thắng
Đã thắng





