Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
26
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
HAPHAP
HAPHAP
81.1Points77.2
33.6Rebounds35.5
19.9Assists17.9
8.9Steals8.9
2.1Blocks4.6
15.2Turnovers14.7
62.1Field Goals Attempted59.6
46%Field Goal Percentage45%
27.2Three Pointers Attempted26.9
35%Three Point Percentage35%
18.9Free Throws Attempted19.9
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 17 | 13 | 4 | 1390-1297 | 93 | 30 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 17 | 8 | 9 | 1480-1501 | -21 | 25 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
HAPHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





