Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
17
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
HTAENE
HTAENE
92.1Points73.4
37.3Rebounds36.1
20.8Assists16.5
8.6Steals8.4
1.9Blocks2.5
11.9Turnovers15.9
67.6Field Goals Attempted62.1
50%Field Goal Percentage44%
26.1Three Pointers Attempted21.8
36%Three Point Percentage31%
21.3Free Throws Attempted19.2
71%Free Throw Percentage63%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 19 | 17 | 2 | 1749-1473 | 276 | 36 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 17 | 3 | 14 | 1312-1463 | -151 | 20 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
HTAENE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





