Ngày thi đấu 14
|
18
Tháng 1,2026
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
2
17
Số lần phạm lỗi
19
75
66
17
14
15
26
23
13
20
13
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

ENE
92.1Points73.4
37.3Rebounds36.1
20.8Assists16.5
8.6Steals8.4
1.9Blocks2.5
11.9Turnovers15.9
67.6Field Goals Attempted62.1
50%Field Goal Percentage44%
26.1Three Pointers Attempted21.8
36%Three Point Percentage31%
21.3Free Throws Attempted19.2
71%Free Throw Percentage63%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
191721749-147327636
14
Elitzur Netanya
173141312-1463-15120

Sô trận đã đấu - 9 |  từ {năm}

HTA

ENE
Đã thắng
Đã thắng
7(78‏%)
2(22‏%)
Chiến thắng lớn nhất
740
Total Points
643
82,2
Số điểm trung bình
71,4