Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
HTAHAH
HTAHAH
87.5Points82.6
35.4Rebounds34.8
19.8Assists18.5
8.3Steals7.2
1.9Blocks1.8
11.2Turnovers14.5
64.5Field Goals Attempted63.1
50%Field Goal Percentage46%
25.2Three Pointers Attempted23.8
36%Three Point Percentage34%
20Free Throws Attempted22.1
71%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 3 | 1933-1644 | 289 | 39 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 19 | 11 | 8 | 1570-1596 | -26 | 30 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 39 | từ {năm}
HTAHAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của39





