Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
1
7
Số lần phạm lỗi
7
Thống Kê Mùa Giải
MTAINZ
MTAINZ
90.8Points74.1
39.1Rebounds35.5
21.3Assists18.7
6.9Steals8.6
2.7Blocks3
10.2Turnovers15.9
65.6Field Goals Attempted60.6
48%Field Goal Percentage45%
30.4Three Pointers Attempted27.2
40%Three Point Percentage29%
20.4Free Throws Attempted17.8
79%Free Throw Percentage62%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 17 | 16 | 1 | 1654-1378 | 276 | 33 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 17 | 5 | 12 | 1339-1456 | -117 | 22 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
MTAINZ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46
- 202521 thg 12, 2025Super League Ngày thi đấu 10

Ironi Ness ZionaH27288Maccabi Tel Aviv F.C.
11 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29875Ironi Ness Ziona
08 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Ironi Ness ZionaH26583Maccabi Tel Aviv F.C.
04 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29673Ironi Ness Ziona




