Ngày thi đấu 20
|
04
Tháng 5,2026
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

ENE

MAC
76.9Points77
38.4Rebounds35
16.8Assists16.4
9.3Steals7.3
2.8Blocks2
16.8Turnovers13.8
65.7Field Goals Attempted63.8
44%Field Goal Percentage43%
22.6Three Pointers Attempted23.1
30%Three Point Percentage34%
20.3Free Throws Attempted18.6
63%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
12
Elitzur Netanya
195141461-1607-14624
13
Maccabi Raanana
204161633-1777-14424

Sô trận đã đấu - 13 |  từ {năm}

ENE

MAC
Đã thắng
Đã thắng
9(69‏%)
4(31‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1119
Total Points
1083
86,1
Số điểm trung bình
83,3