Ngày thi đấu 20
|
10
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
10 thg 5
11:00
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

HAP

IRG
82.9Points82.9
34.7Rebounds38.8
20.2Assists18.6
8.8Steals6.2
2.1Blocks2.5
15.4Turnovers14.2
63Field Goals Attempted66.9
46%Field Goal Percentage45%
27.4Three Pointers Attempted24.6
36%Three Point Percentage35%
19.3Free Throws Attempted19.4
79%Free Throw Percentage70%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
7
Hapoel Be'er Sheva
199101658-1685-2728
8
Ironi Ramat Gan
207131658-1718-6027

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

HAP

IRG
Đã thắng
Đã thắng
4(67‏%)
2(33‏%)
Chiến thắng lớn nhất
556
Total Points
508
92,7
Số điểm trung bình
84,7