Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
3
15
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
HAHHAP
HAHHAP
82.6Points78.6
34.8Rebounds35.8
18.5Assists18.4
7.2Steals9
1.8Blocks5
14.5Turnovers14.7
63.1Field Goals Attempted60.1
46%Field Goal Percentage45%
23.8Three Pointers Attempted26.9
34%Three Point Percentage36%
22.1Free Throws Attempted19.8
74%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 20 | 15 | 5 | 1649-1519 | 130 | 35 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 19 | 11 | 8 | 1570-1596 | -26 | 30 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
HAHHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





