Thống Kê Mùa Giải
HAPRIS
HAPRIS
83.6Points76.3
39.2Rebounds34
17.9Assists16.4
6.9Steals9.3
3.1Blocks1.4
11.8Turnovers12
63Field Goals Attempted65
46%Field Goal Percentage44%
26.7Three Pointers Attempted24.1
36%Three Point Percentage29%
21.4Free Throws Attempted16.3
75%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 19 | 14 | 5 | 1683-1541 | 142 | 33 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 19 | 7 | 12 | 1532-1578 | -46 | 26 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 44 | từ {năm}
HAPRIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của44





