Ngày thi đấu 22
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
500
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

6
Thời gian hội ý
6
27
Số lần phạm lỗi
21
93
95
25
28
26
27
22
23
20
17
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MAC

HAP
77Points83.6
35Rebounds39.2
16.4Assists17.9
7.3Steals6.9
2Blocks3.1
13.8Turnovers11.8
63.8Field Goals Attempted63
43%Field Goal Percentage46%
23.1Three Pointers Attempted26.7
34%Three Point Percentage36%
18.6Free Throws Attempted21.4
77%Free Throw Percentage75%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
5
Hapoel Jerusalem
191451683-154114233
13
Maccabi Raanana
204161633-1777-14424

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

MAC

HAP
Đã thắng
Đã thắng
0(0‏%)
2(100‏%)
-
Chiến thắng lớn nhất
192
Total Points
197
96
Số điểm trung bình
98,5