Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
6
27
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
MACHAP
MACHAP
77Points83.6
35Rebounds39.2
16.4Assists17.9
7.3Steals6.9
2Blocks3.1
13.8Turnovers11.8
63.8Field Goals Attempted63
43%Field Goal Percentage46%
23.1Three Pointers Attempted26.7
34%Three Point Percentage36%
18.6Free Throws Attempted21.4
77%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 19 | 14 | 5 | 1683-1541 | 142 | 33 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MACHAP
Đã thắng
Đã thắng





