Thống Kê Mùa Giải
RISMTA
RISMTA
81.2Points97.3
35.4Rebounds41.5
17.2Assists23.1
9.7Steals7.4
1.5Blocks2.9
12.5Turnovers11.1
68.2Field Goals Attempted69.9
45%Field Goal Percentage48%
25.5Three Pointers Attempted32.8
30%Three Point Percentage40%
17.2Free Throws Attempted21.3
73%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 17 | 16 | 1 | 1654-1378 | 276 | 33 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 17 | 7 | 10 | 1381-1412 | -31 | 24 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
RISMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





