Ngày thi đấu 23
|
12
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
12 thg 4
11:00
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

HAP

MTA
81.7Points90.8
38.1Rebounds39.1
17.3Assists21.3
7.1Steals6.9
2.6Blocks2.7
12.3Turnovers10.2
61.1Field Goals Attempted65.6
46%Field Goal Percentage48%
25.9Three Pointers Attempted30.4
37%Three Point Percentage40%
20.7Free Throws Attempted20.4
74%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
171611654-137827633
5
Hapoel Jerusalem
171251486-136711929

Sô trận đã đấu - 60 |  từ {năm}

HAP

MTA
Đã thắng
Đã thắng
27(45‏%)
33(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4824
Total Points
4980
80,4
Số điểm trung bình
83