Ngày thi đấu 24
|
27
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
2250
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
26
77
64
10
14
19
15
24
15
24
20
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HAP

ELI
78.6Points80.3
35.8Rebounds39.3
18.4Assists17.8
9Steals6.5
5Blocks3.8
14.7Turnovers17.1
60.1Field Goals Attempted66.5
45%Field Goal Percentage46%
26.9Three Pointers Attempted27.4
36%Three Point Percentage33%
19.8Free Throws Attempted16.3
73%Free Throw Percentage65%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
3
Hapoel Gilboa Galil BC
201551649-151913035
10
Elitzur Kiryat Ata
206141670-1813-14326

Sô trận đã đấu - 7 |  từ {năm}

HAP

ELI
Đã thắng
Đã thắng
4(57‏%)
3(43‏%)
Chiến thắng lớn nhất
559
Total Points
522
79,9
Số điểm trung bình
74,6