Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
HAPELI
HAPELI
78.6Points80.3
35.8Rebounds39.3
18.4Assists17.8
9Steals6.5
5Blocks3.8
14.7Turnovers17.1
60.1Field Goals Attempted66.5
45%Field Goal Percentage46%
26.9Three Pointers Attempted27.4
36%Three Point Percentage33%
19.8Free Throws Attempted16.3
73%Free Throw Percentage65%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 20 | 15 | 5 | 1649-1519 | 130 | 35 | TTTBT |
10 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 20 | 6 | 14 | 1670-1813 | -143 | 26 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
HAPELI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





