Ngày thi đấu 24
|
15
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3420
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
4
13
Số lần phạm lỗi
21
98
75
28
21
23
22
25
20
22
12
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

MAC
87.5Points77
35.4Rebounds35
19.8Assists16.4
8.3Steals7.3
1.9Blocks2
11.2Turnovers13.8
64.5Field Goals Attempted63.8
50%Field Goal Percentage43%
25.2Three Pointers Attempted23.1
36%Three Point Percentage34%
20Free Throws Attempted18.6
71%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
13
Maccabi Raanana
204161633-1777-14424

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

HTA

MAC
Đã thắng
Đã thắng
2(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
187
Total Points
147
93,5
Số điểm trung bình
73,5