Ngày thi đấu 24
|
19
Tháng 4,2026
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

ENE
90.8Points73.4
39.1Rebounds36.1
21.3Assists16.5
6.9Steals8.4
2.7Blocks2.5
10.2Turnovers15.9
65.6Field Goals Attempted62.1
48%Field Goal Percentage44%
30.4Three Pointers Attempted21.8
40%Three Point Percentage31%
20.4Free Throws Attempted19.2
79%Free Throw Percentage63%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
171611654-137827633
14
Elitzur Netanya
173141312-1463-15120

Sô trận đã đấu - 8 |  từ {năm}

MTA

ENE
Đã thắng
Đã thắng
7(88‏%)
1(13‏%)
Chiến thắng lớn nhất
688
Total Points
601
86
Số điểm trung bình
75,1