Thống Kê Mùa Giải
MACHGE
MACHGE
77Points68.4
35Rebounds36.3
16.4Assists14.4
7.3Steals6.8
2Blocks1.7
13.8Turnovers15.3
63.8Field Goals Attempted60
43%Field Goal Percentage42%
23.1Three Pointers Attempted23.6
34%Three Point Percentage30%
18.6Free Throws Attempted17.6
77%Free Throw Percentage65%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
14 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 19 | 4 | 15 | 1390-1614 | -224 | 23 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
MACHGE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





