Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 12 | 18 | 2548-2628 | -80 | 42 | BTBBB |
15 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 10 | 20 | 2643-2687 | -44 | 40 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
CACKKV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





