Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
22
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 13 | 17 | 2615-2672 | -57 | 43 | BBTTB |
12 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 12 | 18 | 2701-2847 | -146 | 42 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
DYNMET
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





