Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() SPD Radnicki Kragujevac | 30 | 13 | 17 | 2649-2676 | -27 | 43 | TBTBT |
12 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 12 | 18 | 2701-2847 | -146 | 42 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
DYNSPD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





