|
Ngày thi đấu 8
|
03
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Pamplona
|
Sức chứa
23516
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
32271485305582
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
32195857372062
4
Atlético
32176953351857
5
Real Betis
32121374840849
6
Getafe
32135142832-444
7
Celta Vigo
321111104441344
8
Sociedad
32119124949042
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Vallecano
32911123038-838
12
Espanyol Barcelona
32108143749-1238
13
Girona
32911123548-1338
14
Valencia
3299143547-1236
15
Mallorca
3298154049-935
16
Elche CF
32811134249-735
17
Sevilla
3297163953-1434
18
Alavés
3289153648-1233
19
Levante UD
3288163750-1332
20
Real Oviedo
32610162549-2428

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osasuna
Getafe
Các trận đấu gần nhất
OSAGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

OSAGET
Tài 0.5
94‏%
1.16
97‏%
0.88
Tài 1.5
66‏%
1.16
59‏%
0.88
Tài 2.5
44‏%
1.16
28‏%
0.88
Tài 3.5
28‏%
1.16
3‏%
0.88
Tài 4.5
6‏%
1.16
0‏%
0.88
Tài 5.5
0‏%
1.16
0‏%
0.88
Xỉu 0.5
6‏%
1.16
3‏%
0.88
Xỉu 1.5
34‏%
1.16
41‏%
0.88
Xỉu 2.5
56‏%
1.16
72‏%
0.88
Xỉu 3.5
72‏%
1.16
97‏%
0.88
Xỉu 4.5
94‏%
1.16
100‏%
0.88
Xỉu 5.5
100‏%
1.16
100‏%
0.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osasuna
Getafe
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osasuna

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Budimir, Ante
17
31160460.52
Garcia, Raul
9
3050300.17
Munoz, Victor
21
3250200.16
Garcia, Ruben
14
2920100.07
H
Catena, Alejandro
24
2920100.07
Benito, Iker
2
510100.20

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
3160320.19
Satriano, Martin
10
1340300.31
Mayoral, Borja
9
1440200.29
Vasquez, Luis
19
1230000.25
Liso, Adrian
23
2630100.12
M
Rielves, Mario Martin
50
3020000.07
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Alberola Rojas, Javier
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
22.17
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.06
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng653.82
Thẻ đỏ40.24
Bàn thắng từ phạt đền100.59
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12536‏%
Hiệp 24464‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3449‏%
Đội Khách3551‏%

Sân vận động - Estadio El Sadar

Bàn Thắng Hiệp Một
21
48.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
51.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận20.501
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc119