Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
03
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20000
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Ligue 1 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
31224570274370
2
Lens
31204761332864
3
Lyon
31176848321657
4
Lille
31176850341657
5
Stade Rennais
31168754421256
6
Monaco
32166105648854
7
Marseille
321651159441553
8
Strasbourg
301371049391046
9
Lorient
321012104449-542
10
Toulouse
31108134344-138
11
Brest
30108124147-638
12
Paris FC
31911114047-738
13
Angers SCO
3197152643-1734
14
Le Havre
31613122942-1331
15
Nice
32710153658-2231
16
AJ Auxerre
31510162742-1525
17
Nantes
3258192951-2223
18
Metz
3237223272-4016

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Paris FC
Lorient
Các trận đấu gần nhất
PARFCL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PARFCL
Tài 0.5
87‏%
1.29
97‏%
1.38
Tài 1.5
71‏%
1.29
88‏%
1.38
Tài 2.5
52‏%
1.29
44‏%
1.38
Tài 3.5
32‏%
1.29
34‏%
1.38
Tài 4.5
26‏%
1.29
13‏%
1.38
Tài 5.5
10‏%
1.29
9‏%
1.38
Xỉu 0.5
13‏%
1.29
3‏%
1.38
Xỉu 1.5
29‏%
1.29
13‏%
1.38
Xỉu 2.5
48‏%
1.29
56‏%
1.38
Xỉu 3.5
68‏%
1.29
66‏%
1.38
Xỉu 4.5
74‏%
1.29
88‏%
1.38
Xỉu 5.5
90‏%
1.29
91‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Paris FC
Lorient
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Paris FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kebbal, Ilan
10
2690230.35
M
Munetsi, Marshall
18
1340200.31
M
Ikone, Jonathan
93
2030000.15
Geubbels, Willem
9
2130010.14
Gory, Alimami
7
2230100.14
Simon, Moses
27
2730200.11

Các cầu thủ
-
Lorient

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pagis, Pablo
10
26100220.38
Dieng, Cheikh Ahmadou Bamba Mbacke
12
2090310.45
Aiyegun, Tosin
15
2550200.20
Soumano, Sambou
28
3040200.13
M
Makengo, Jean Victor
17
2930100.10
M
Cadiou, Noah
8
2620100.08
Trọng tài
-
Pháp
Millot, Benoit
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
24.71
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
3.64
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng503.57
Thẻ đỏ10.07
Bàn thắng từ phạt đền60.43
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11835‏%
Hiệp 23263‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1835‏%
Đội Khách3365‏%

Sân vận động - Stade Jean Bouin

Bàn Thắng Hiệp Một
23
56.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
43.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận16.746
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc129