Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
28176
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
13
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Ligue 1 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
31224570274370
2
Lens
31204761332864
3
Lyon
31176848321657
4
Lille
31176850341657
5
Stade Rennais
31168754421256
6
Monaco
32166105648854
7
Marseille
321651159441553
8
Strasbourg
301371049391046
9
Lorient
321012104449-542
10
Toulouse
31108134344-138
11
Brest
30108124147-638
12
Paris FC
31911114047-738
13
Angers SCO
3197152643-1734
14
Le Havre
31613122942-1331
15
Nice
32710153658-2231
16
AJ Auxerre
31510162742-1525
17
Nantes
3258192951-2223
18
Metz
3237223272-4016

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Metz
Nantes
Các trận đấu gần nhất
FCMFCN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCMFCN
Tài 0.5
88‏%
1
91‏%
0.91
Tài 1.5
75‏%
1
69‏%
0.91
Tài 2.5
63‏%
1
47‏%
0.91
Tài 3.5
41‏%
1
22‏%
0.91
Tài 4.5
25‏%
1
13‏%
0.91
Tài 5.5
16‏%
1
3‏%
0.91
Xỉu 0.5
13‏%
1
9‏%
0.91
Xỉu 1.5
25‏%
1
31‏%
0.91
Xỉu 2.5
38‏%
1
53‏%
0.91
Xỉu 3.5
59‏%
1
78‏%
0.91
Xỉu 4.5
75‏%
1
88‏%
0.91
Xỉu 5.5
84‏%
1
97‏%
0.91

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Metz
Nantes
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Metz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hein, Gauthier
10
2780250.30
Diallo, Habib
30
2440200.17
M
Tsitaishvili, Georgiy
7
3230100.09
Kvilitaia, Giorgi
11
820000.25
Mbala, Nathan
34
1220100.17
M
Abuashvili, Giorgi
9
2120000.10

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Abline, Matthis
10
3160200.19
Mohamed, Mostafa
31
2340100.17
Ganago, Ignatius Kpene
37
1230110.25
H
Centonze, Fabien
18
1530100.20
Arabi, El
19
2430100.13
M
Cabella, Remy
20
1120110.18
Trọng tài
-
Pháp
Brisard, Jerome
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
17.76
Số thẻ được rút ra
76
Số thẻ trên trận
5.07
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng694.60
Thẻ đỏ70.47
Bàn thắng từ phạt đền20.13
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12533‏%
Hiệp 25066‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3749‏%
Đội Khách3951‏%

Sân vận động - Stade Saint Symphorien

Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận19.720
Tổng Số Thẻ48
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc146