Bảng xếp hạng|Ligue 1 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PSG | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 | 27 | 43 | 70 | TBTTH |
2 | Lens | 31 | 20 | 4 | 7 | 61 | 33 | 28 | 64 | TBTHH |
3 | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 16 | 57 | BHTTT |
4 | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 16 | 57 | TTTHT |
5 | Stade Rennais | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 12 | 56 | HTTTT |
6 | Monaco | 32 | 16 | 6 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | TBHHT |
7 | Marseille | 32 | 16 | 5 | 11 | 59 | 44 | 15 | 53 | BTBHB |
8 | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 10 | 46 | HTTBT |
9 | Lorient | 32 | 10 | 12 | 10 | 44 | 49 | -5 | 42 | HBTBH |
10 | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | -1 | 38 | TBBBH |
11 | Brest | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | -6 | 38 | BBBHH |
12 | Paris FC | 31 | 9 | 11 | 11 | 40 | 47 | -7 | 38 | THTTB |
13 | Angers SCO | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | -17 | 34 | BHBHB |
14 | Le Havre | 31 | 6 | 13 | 12 | 29 | 42 | -13 | 31 | BHHHH |
15 | Nice | 32 | 7 | 10 | 15 | 36 | 58 | -22 | 31 | BHHHH |
16 | AJ Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | -15 | 25 | THHHB |
17 | Nantes | 32 | 5 | 8 | 19 | 29 | 51 | -22 | 23 | HHBBT |
18 | Metz | 32 | 3 | 7 | 22 | 32 | 72 | -40 | 16 | HBBHB |
Vị Trí theo Vòng
Metz
Nantes
Các trận đấu gần nhất
| FCM | FCN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCM | FCN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 1 | 91% 0.91 |
| Tài 1.5 | 75% 1 | 69% 0.91 |
| Tài 2.5 | 63% 1 | 47% 0.91 |
| Tài 3.5 | 41% 1 | 22% 0.91 |
| Tài 4.5 | 25% 1 | 13% 0.91 |
| Tài 5.5 | 16% 1 | 3% 0.91 |
| Xỉu 0.5 | 13% 1 | 9% 0.91 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1 | 31% 0.91 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1 | 53% 0.91 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1 | 78% 0.91 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1 | 88% 0.91 |
| Xỉu 5.5 | 84% 1 | 97% 0.91 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Metz
Nantes
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Hein, Gauthier 10 | 27 | 8 | 0 | 2 | 5 | 0.30 |
| TĐ | ![]() Diallo, Habib 30 | 24 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Tsitaishvili, Georgiy 7 | 32 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| TĐ | ![]() Kvilitaia, Giorgi 11 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Mbala, Nathan 34 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Abuashvili, Giorgi 9 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Abline, Matthis 10 | 31 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Mohamed, Mostafa 31 | 23 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Ganago, Ignatius Kpene 37 | 12 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.25 |
| H | ![]() Centonze, Fabien 18 | 15 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Arabi, El 19 | 24 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Cabella, Remy 20 | 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.18 |
Trọng tài
-
Brisard, Jerome
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
17.76
Số thẻ được rút ra
76
Số thẻ trên trận
5.07
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 69 | 4.60 |
| Thẻ đỏ | 7 | 0.47 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 2 | 0.13 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 25 | 33% |
| Hiệp 2 | 50 | 66% |
| Lí do khác | 1 | 1% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 37 | 49% |
| Đội Khách | 39 | 51% |
Sân vận động - Stade Saint Symphorien
Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 19.720 |
| Tổng Số Thẻ | 48 |
| Tổng số bàn thắng | 43 |
| Tổng Phạt Góc | 146 |







