Bảng Xếp Hạng
Cúp quốc gia 14/15, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tuzlaspor | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 | THTTB |
2 | Sivasspor | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 12 | BTTTT |
3 | Gaziantepspor | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | HHBBT |
4 | Gaziantep FK | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | HBBBB |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trabzonspor | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 1 | 13 | 12 | HTTHT |
2 | Manisaspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 16 | -10 | 7 | TBBHT |
3 | Ankara Keçiörengücü | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | BHTHB |
4 | Akhisar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | HHBHB |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bursaspor | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 12 | HTHTT |
2 | Mersin Idman Yurdu | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | TBTBH |
3 | Fatih Karagumruk Istanbul | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 7 | HTBBB |
4 | Samsunspor | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 5 | BBHTH |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Karabukspor | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 13 | HTTTT |
2 | Istanbul Basaksehir FK | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | HHTHB |
3 | Sivas | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 5 | HHBBB |
4 | MKE Ankaragucu | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | HBBHT |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fenerbahce Istanbul | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 11 | THTHT |
2 | Kayserispor | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 11 | THBHT |
3 | Bayburt | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | BHTTB |
4 | Altinordu FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | BHBBB |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Caykur Rizespor | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 14 | TTTHH |
2 | Besiktas Istanbul | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | 7 | 10 | BBTTH |
3 | Adana Demirspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | TTBHB |
4 | Sariyer | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 3 | BBBBT |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 12 | TTBBT |
2 | Eskisehirspor | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | TTTTB |
4 | Makina Balcova Yasam | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 20 | -14 | 2 | BBBHB |
Cúp quốc gia 14/15, Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Genclerbirligi SK | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | THHTH |
2 | Konyaspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 7 | BTBTH |
3 | Cizrespor | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | -8 | 7 | TBTBH |
4 | Giresunspor | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | BHHBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Sariyer
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất- Sariyer
Các trận đấu gần nhất- Adana Demirspor
Những trận kế tiếp - Sariyer
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SAR | ADE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SAR | ADE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 0.67 | 100% 1.33 |
| Tài 1.5 | 67% 0.67 | 83% 1.33 |
| Tài 2.5 | 50% 0.67 | 67% 1.33 |
| Tài 3.5 | 50% 0.67 | 33% 1.33 |
| Tài 4.5 | 17% 0.67 | 33% 1.33 |
| Tài 5.5 | 0% 0.67 | 0% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 0.67 | 0% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 33% 0.67 | 17% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 50% 0.67 | 33% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 50% 0.67 | 67% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 83% 0.67 | 67% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.67 | 100% 1.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Tajbakhsh, Noyan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Ozgoz, Timur Bayram 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Akcakin, Artun 39 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Simsek, Beykan 28 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Bardakci, Abdulkerim 42 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Sozen, Umut 5 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Aynaoglu, Oguz Han 9 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
Sân vận động - Yusuf Ziya Önis Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |




