Ngày thi đấu 6
|
05
Tháng 2,2015
|
Sân vận động
|
Sức chứa
8000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp quốc gia 14/15, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Tuzlaspor
64111310313
2
Sivasspor
6402136712
3
Gaziantepspor
62228808
4
Gaziantep FK
6015515-101
Cúp quốc gia 14/15, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Trabzonspor
63301411312
2
Manisaspor
6213616-107
3
Ankara Keçiörengücü
613256-16
4
Akhisar
613268-26
Cúp quốc gia 14/15, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bursaspor
6330145912
2
Mersin Idman Yurdu
622289-18
3
Fatih Karagumruk Istanbul
6213310-77
4
Samsunspor
612389-15
Cúp quốc gia 14/15, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Karabukspor
6411126613
2
Istanbul Basaksehir FK
62319819
3
Sivas
612368-25
4
MKE Ankaragucu
6123611-55
Cúp quốc gia 14/15, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fenerbahce Istanbul
6321136711
2
Kayserispor
6321117411
3
Bayburt
6213912-37
4
Altinordu FK
6114412-84
Cúp quốc gia 14/15, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Caykur Rizespor
642072514
2
Besiktas Istanbul
6312125710
3
Adana Demirspor
6213811-37
4
Sariyer
6105413-93
Cúp quốc gia 14/15, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
64022081212
2
Eskisehirspor
6402116512
4
Makina Balcova Yasam
6024620-142
Cúp quốc gia 14/15, Bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Genclerbirligi SK
6330103712
2
Konyaspor
621310737
3
Cizrespor
6213614-87
4
Giresunspor
613257-26

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sariyer
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
SARADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SARADE
Tài 0.5
100‏%
0.67
100‏%
1.33
Tài 1.5
67‏%
0.67
83‏%
1.33
Tài 2.5
50‏%
0.67
67‏%
1.33
Tài 3.5
50‏%
0.67
33‏%
1.33
Tài 4.5
17‏%
0.67
33‏%
1.33
Tài 5.5
0‏%
0.67
0‏%
1.33
Xỉu 0.5
0‏%
0.67
0‏%
1.33
Xỉu 1.5
33‏%
0.67
17‏%
1.33
Xỉu 2.5
50‏%
0.67
33‏%
1.33
Xỉu 3.5
50‏%
0.67
67‏%
1.33
Xỉu 4.5
83‏%
0.67
67‏%
1.33
Xỉu 5.5
100‏%
0.67
100‏%
1.33

Các cầu thủ
-
Sariyer

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tajbakhsh, Noyan
01000-

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ozgoz, Timur Bayram
10
110001.00
Akcakin, Artun
39
110001.00
Simsek, Beykan
28
210000.50
H
Bardakci, Abdulkerim
42
310000.33
M
Sozen, Umut
5
410000.25
Aynaoglu, Oguz Han
9
410000.25

Sân vận động - Yusuf Ziya Önis Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0