Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
23
Số lần phạm lỗi
23
Bảng Xếp Hạng
1. Division 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 1 | 0 | 1 | 72-84 | -12 | 1 | BTTBB |
Giải Bóng Rổ Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Borac Banja Luka | 24 | 21 | 3 | 1995-1792 | 203 | 45 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 24 | 14 | 10 | 2053-1948 | 105 | 38 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
BBLJAH
Đã thắng
Đã thắng





