Các thống kê
47%
53%
FLACDS
FLACDS
25Hai điểm ghi được22
33Ném Hai Điểm37
9Ba điểm được ghi2
29Ném Ba Điểm23
14Những quả ném phạt ghi điểm16
19Free Throw được thực hiện17
2Thời gian hội ý4
34Bắt bóng bật bảng25
17Tổng số lần phạm lỗi19
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
11 | 17
65%
14 | 16
88%
0 | 1
0%
9 | 28
32%
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
11 | 21
52%
11 | 16
69%
0 | 0
-
2 | 23
9%



