Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 26 | 18 | 8 | 2112-1943 | 169 | 44 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 26 | 9 | 17 | 1985-2006 | -21 | 35 | TBTBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 22 | 6 | 16 | 1634-1761 | -127 | 28 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
GOSMKK
Đã thắng
Đã thắng





