Ngày thi đấu 7
|
14
Tháng 11,2025
Kết thúc
80
:
67
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
271982210-203517546
2
Rabotnicki Skopje
271892268-211115745
3
Kk Cair 2030
2713142276-2269740
4
Feniks 2010
2712152164-2242-7839
5
KK Gostivar 2015
2710172092-20781437
6
Kk Angeli
514395-464-696
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
271982230-192930146
2
KK TFT
271892106-20733345
3
Pelister Bitola
271892291-213315845
4
Kozuv
2715122247-21994842
5
Tikvesh
2710172224-2305-8137
6
Madzari
523449-44907
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

MZT Skopje Aerodrom
KK TFT

Những trận kế tiếp - MZT Skopje Aerodrom

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - KK TFT

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

MZTTFT
Tài 125.5
93‏%
80.15
96‏%
84.56
Tài 145.5
70‏%
80.15
81‏%
84.56
Tài 165.5
33‏%
80.15
52‏%
84.56
Tài 185.5
0‏%
80.15
7‏%
84.56
Tài 200.5
0‏%
80.15
7‏%
84.56
Tài 225.5
0‏%
80.15
0‏%
84.56
Xỉu 125.5
7‏%
80.15
4‏%
84.56
Xỉu 145.5
30‏%
80.15
19‏%
84.56
Xỉu 165.5
67‏%
80.15
48‏%
84.56
Xỉu 185.5
100‏%
80.15
93‏%
84.56
Xỉu 200.5
100‏%
80.15
93‏%
84.56
Xỉu 225.5
100‏%
80.15
100‏%
84.56