Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
18
Số lần phạm lỗi
12
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 26 | 13 | 13 | 2204-2162 | 42 | 39 | TTBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 26 | 18 | 8 | 2136-1848 | 288 | 44 | BTBTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | BTBTB |
7 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 22 | 11 | 11 | 1779-1858 | -79 | 33 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
MZTCAI
Đã thắng
Đã thắng





