Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
15
Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 26 | 18 | 8 | 2136-1848 | 288 | 44 | BTBTB |
2 | ![]() ![]() KK TFT | 26 | 18 | 8 | 2027-1982 | 45 | 44 | BTTBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK TFT | 22 | 19 | 3 | 1891-1673 | 218 | 41 | BTTBT |
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
TFTMZT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





