Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 26 | 9 | 17 | 1985-2006 | -21 | 35 | TBTBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Madzari | 4 | 2 | 2 | 368-355 | 13 | 6 | TBTTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Madzari | 22 | 12 | 10 | 1858-1812 | 46 | 34 | TBTTB |
11 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 22 | 6 | 16 | 1634-1761 | -127 | 28 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
GOSMAD
Đã thắng
Đã thắng





