Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
16
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 26 | 12 | 14 | 2072-2144 | -72 | 38 | BBBTB |
5 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 26 | 9 | 17 | 1985-2006 | -21 | 35 | TBTBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 22 | 8 | 14 | 1722-1778 | -56 | 30 | BBBTB |
11 | ![]() ![]() KK Gostivar 2015 | 22 | 6 | 16 | 1634-1761 | -127 | 28 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
GOSFEN
Đã thắng
Đã thắng





