Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
19
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 26 | 13 | 13 | 2204-2162 | 42 | 39 | TTBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 25 | 18 | 7 | 2062-1763 | 299 | 43 | TBTBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | TBTBT |
7 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 22 | 11 | 11 | 1779-1858 | -79 | 33 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
CAIMZT
Đã thắng
Đã thắng





