Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
35
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
MYKPRO
MYKPRO
79.5Points83.6
35.3Rebounds34.3
19.1Assists17.3
7.5Steals8.2
2.3Blocks2
14.6Turnovers13.5
63.1Field Goals Attempted65.1
44%Field Goal Percentage44%
27.6Three Pointers Attempted28
34%Three Point Percentage34%
21Free Throws Attempted22.3
71%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Promitheas Patras | 22 | 7 | 15 | 1840-1984 | -144 | 29 | BTBBB |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 21 | 8 | 13 | 1670-1803 | -133 | 29 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MYKPRO
Đã thắng
Đã thắng





