Ngày thi đấu 24
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Kết thúc
103
:
77
13
/ 13
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 13
20
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Basketball League 25/26

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
242402335-190543048
2
Panathinaikos B.C.
241952186-186432243
3
PAOK
241772018-19397941
4
AEK Athens
241682006-190510140
5
Aris
2414102014-19456938
6
Peristeri Athens
2414101894-1902-838
7
AO Mykonoy
249151921-2097-17633
8
Rhodes
248161978-2056-7832
9
Iraklis 2022
248161920-2030-11032
10
Promitheas Patras
248162016-2164-14832
11
AS Karditsas
247171897-2034-13731
12
Maroussi
246182060-2211-15130
13
Panionios
246181861-2054-19330

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Panionios
Iraklis 2022

Những trận kế tiếp - Panionios

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Iraklis 2022

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

PANIRA
Tài 125.5
100‏%
76.58
100‏%
80
Tài 145.5
83‏%
76.58
92‏%
80
Tài 165.5
38‏%
76.58
50‏%
80
Tài 185.5
13‏%
76.58
8‏%
80
Tài 200.5
4‏%
76.58
0‏%
80
Tài 225.5
0‏%
76.58
0‏%
80
Xỉu 125.5
0‏%
76.58
0‏%
80
Xỉu 145.5
17‏%
76.58
8‏%
80
Xỉu 165.5
63‏%
76.58
50‏%
80
Xỉu 185.5
88‏%
76.58
92‏%
80
Xỉu 200.5
96‏%
76.58
100‏%
80
Xỉu 225.5
100‏%
76.58
100‏%
80

Các cầu thủ
-
Panionios

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
C
Watson, Nate
28711918165.7498061.311918165.700-
C
Tsalmpouris, Georgios
2318621639.8314470.55811351.32810327.2
SG
Lewis, Matt
1977016143.5294170.7428151.9288035.0
F
Kreuser, Jackson
1846213745.3385076.0407156.3226633.3
G
Thomasson, Joe
1545112341.5374386.0367846.2154533.3
G
Lemon, Stedmon
1235210450.0121485.7457659.272825.0

Các cầu thủ
-
Iraklis 2022

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Wright-Foreman, Justin
29710522446.9475979.76511855.14010637.7
C
Funderburk, DJ
2789317353.87710672.67812860.9154533.3
PF
Smith, Chris
2539120045.5649269.68416251.973818.4
G
Moraitis, Dimitrios
2357521734.6455680.4357844.94013928.8
F
Ware, Lance
1686511755.6387352.16511755.600-
F
Edler-Davis, Justin
1615613043.1304271.4376953.6196131.1