Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Rostock Seawolves
Các trận đấu gần nhất- Jena
Những trận kế tiếp - Rostock Seawolves
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Jena
số trận đấuXHĐKTĐ
Tài/Xỉu
| ROS | SCJ | |
|---|---|---|
| Tài 125.5 | 100% 90 | 100% 81 |
| Tài 145.5 | 100% 90 | 100% 81 |
| Tài 165.5 | 50% 90 | 33% 81 |
| Tài 185.5 | 0% 90 | 0% 81 |
| Tài 200.5 | 0% 90 | 0% 81 |
| Tài 225.5 | 0% 90 | 0% 81 |
| Xỉu 125.5 | 0% 90 | 0% 81 |
| Xỉu 145.5 | 0% 90 | 0% 81 |
| Xỉu 165.5 | 50% 90 | 67% 81 |
| Xỉu 185.5 | 100% 90 | 100% 81 |
| Xỉu 200.5 | 100% 90 | 100% 81 |
| Xỉu 225.5 | 100% 90 | 100% 81 |

