Trọng tài
|
Vòng 4
|
29
Tháng 10,2025
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
27
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

67‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
ARSBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
12.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
4.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
6.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ARSBRI
Tài 0.5
100‏%
1.5
100‏%
4
Tài 1.5
83‏%
1.5
100‏%
4
Tài 2.5
17‏%
1.5
67‏%
4
Tài 3.5
17‏%
1.5
67‏%
4
Tài 4.5
17‏%
1.5
67‏%
4
Tài 5.5
0‏%
1.5
67‏%
4
Xỉu 0.5
0‏%
1.5
0‏%
4
Xỉu 1.5
17‏%
1.5
0‏%
4
Xỉu 2.5
83‏%
1.5
33‏%
4
Xỉu 3.5
83‏%
1.5
33‏%
4
Xỉu 4.5
83‏%
1.5
33‏%
4
Xỉu 5.5
100‏%
1.5
33‏%
4

Bàn Thắng theo Hiệp

1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Brighton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nwaneri, Ethan
22
210000.50
Havertz, Kai
29
310100.33
M
Zubimendi, Martin
36
310000.33
Gyokeres, Viktor
14
410000.25
H
White, Ben
4
410000.25
Eze, Eberechi
10
410000.25

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gomez, Diego
25
350001.67
Tzimas, Stefanos
9
320000.67
M
Gruda, Brajan
8
110001.00
M
Ayari, Yasin
26
210100.50
M
Howell, Harry
53
210000.50
H
Boscagli, Olivier
21
310000.33
Trọng tài
-
Anh
Barrott, Samuel
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
45.00
Số thẻ được rút ra
4
Số thẻ trên trận
2.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng42.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1250‏%
Hiệp 2250‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà250‏%
Đội Khách250‏%