Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 28 | 13 | 15 | 2318-2245 | 73 | 41 | TTTBB |
14 | ![]() ![]() Targu Jiu | 28 | 4 | 24 | 2136-2506 | -370 | 32 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
STETAJ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





