Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
28
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 28 | 20 | 8 | 2458-2273 | 185 | 48 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Timișoara | 28 | 15 | 13 | 2481-2403 | 78 | 43 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
CSOTIM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





