Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15 | 13 | 2467-2407 | 60 | 43 | TBBTB |
11 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 28 | 13 | 15 | 2318-2245 | 73 | 41 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
VALSTE
Đã thắng
Đã thắng





