Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
3
26
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dinamo București | 28 | 20 | 8 | 2437-2293 | 144 | 48 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15 | 13 | 2467-2407 | 60 | 43 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
DBUVAL
Đã thắng
Đã thắng





