Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
15
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 28 | 13 | 15 | 2318-2245 | 73 | 41 | TTTBB |
15 | ![]() ![]() Municipal Galati | 28 | 0 | 28 | 2076-2680 | -604 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
STEMUN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





