Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
16
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dinamo București | 28 | 20 | 8 | 2437-2293 | 144 | 48 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Targu Jiu | 28 | 4 | 24 | 2136-2506 | -370 | 32 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
DBUTAJ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





