Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 28 | 8 | 20 | 2378-2572 | -194 | 36 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
CSMRAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





