Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
28
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 28 | 16 | 12 | 2310-2214 | 96 | 44 | TBBBB |
8 | ![]() ![]() Timișoara | 28 | 15 | 13 | 2481-2403 | 78 | 43 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
TIMPIT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





