Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Boston | 89 | 73 | 0.549 | 8.0 | -7 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 48-33 | 41-40 | TBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Boston | 89 | 73 | 0.549 | 5.0 | -4 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 48-33 | 41-40 | TBTBT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Boston | 89 | 73 | 0.549 | 5.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 48-33 | 41-40 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 2399 | từ {năm}
NYYBOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202623 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

BostonH224NY Yankees
22 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
BostonH214NY Yankees
21 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
BostonH204NY Yankees
18 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH210Boston
04 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
BostonH204NY Yankees




