Các thống kê
42%
58%
RACGIM
RACGIM
21Hai điểm ghi được15
37Ném Hai Điểm25
1Ba điểm được ghi12
20Ném Ba Điểm36
25Những quả ném phạt ghi điểm12
37Free Throw được thực hiện18
4Thời gian hội ý1
34Bắt bóng bật bảng44
21Tổng số lần phạm lỗi27
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 5
0%
13 | 19
68%
8 | 18
44%
0 | 9
0%
1 | 6
17%
1 | 1
100%
0 | 0
-
15 | 23
65%
0 | 0
-
1 | 2
50%
5 | 13
38%
0 | 1
0%
0 | 1
0%
5 | 11
45%
0 | 9
0%



